Chuyển đến nội dung chính
Tất cả cấp HSK
HSK 4

Đề thi thử HSK 4

1200 từ vựng · Nghe 45 câu · Đọc 40 câu

听力 Nghe hiểu · 45 câu阅读 Đọc hiểu · 40 câu 85 phút · 200 điểm (đạt 120)
1
HSK 4 – Đề số 1
Đề luyện thi tham khảo (H41001) · Nghe 45 câu + Đọc 40 câu (không gồm phần Viết)
85 câu 85 phút
2
HSK 4 – Đề số 2
Đề luyện thi tham khảo (H41002) · Nghe 45 câu + Đọc 40 câu (không gồm phần Viết)
85 câu 85 phút
3
HSK 4 – Đề số 3
Đề luyện thi tham khảo (H41003) · Nghe 45 câu + Đọc 40 câu (không gồm phần Viết)
85 câu 85 phút
4
HSK 4 – Đề số 4
Đề luyện thi tham khảo (H41004) · Nghe 45 câu + Đọc 40 câu (không gồm phần Viết)
85 câu 85 phút
5
HSK 4 – Đề số 5
Đề luyện thi tham khảo (H41005) · Nghe 45 câu + Đọc 40 câu (không gồm phần Viết)
85 câu 85 phút
6
HSK 4 – Đề số 6
Đề luyện thi tham khảo (H41006) · Nghe 45 câu + Đọc 40 câu (không gồm phần Viết)
85 câu 85 phút
7
HSK 4 – Đề số 7
Đề luyện thi tham khảo (H41007) · Nghe 45 câu + Đọc 40 câu (không gồm phần Viết)
85 câu 85 phút
8
HSK 4 – Đề số 8
Đề luyện thi tham khảo (H41008) · Nghe 45 câu + Đọc 40 câu (không gồm phần Viết)
85 câu 85 phút
9
HSK 4 – Đề mẫu (样卷)
Đề luyện thi tham khảo (H40000) · Nghe 45 câu + Đọc 40 câu (không gồm phần Viết)
85 câu 85 phút
10
HSK 4 – Đề số 10
Đề luyện thi tham khảo (H41009) · Nghe 45 câu + Đọc 40 câu (không gồm phần Viết)
85 câu 85 phút
11
HSK 4 – Đề số 11
Đề luyện thi tham khảo (H41110) · Nghe 45 câu + Đọc 40 câu (không gồm phần Viết)
85 câu 85 phút
12
HSK 4 – Đề số 12
Đề luyện thi tham khảo (H41111) · Nghe 45 câu + Đọc 40 câu (không gồm phần Viết)
85 câu 85 phút
13
HSK 4 – Đề số 13
Đề luyện thi tham khảo (H41218) · Nghe 45 câu + Đọc 40 câu (không gồm phần Viết)
85 câu 85 phút